Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chính quyền số" (1)
chính quyền số
Tiếng Anh
Cụm từdigital government
Khi đó,
At that time,
Từ liên quan "chính quyền số" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "chính quyền số" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
